Top Definition
Reffering to a Black Male who usually acts ghetto.
Man check it there go BROVANTE
viết bởi jake raymen 03 Tháng một, 2008
7 Words related to brovante

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×