Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
1. (n) stupid things that you hate; people that are retarded. 2 (n) (int) also used as buffudgery here.
1. Fuck those buffudgins.
2. What the buffudgins?
viết bởi Awesome McDougle 20 Tháng một, 2004
3 0

Words related to buffudgin(s):

buffudgery