Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
1. a gathering of filipinos at boston university
2. FAMILY!
1. did you see bufsa at the gsu?
2. how's your bufsa today?
3. did you see my bufsa?
4. look! there goes bufsa
viết bởi my-ann lam 21 Tháng tư, 2005
12 2