Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là swag:
 
1.
to have a good time; party
"Let's all go over to Jake's house party and bust it up with the honeys there!"
viết bởi nitro 03 Tháng hai, 2004
62 14
 
2.
smash an ecstacy pill to parachute or snort it
Gimme a pill man I'm gonna bust it up and rail it.
viết bởi mr. nice guy 17 Tháng hai, 2005
11 15
 
3.
talk for a long time
me and the jawn bust it up. Now i know I errythin about her.
viết bởi anonymous 08 Tháng mười, 2003
5 15