tìm từ bất kỳ, như là spook:
 
1.
to have a good time; party
"Let's all go over to Jake's house party and bust it up with the honeys there!"
viết bởi nitro 03 Tháng hai, 2004
 
2.
smash an ecstacy pill to parachute or snort it
Gimme a pill man I'm gonna bust it up and rail it.
viết bởi mr. nice guy 17 Tháng hai, 2005
 
3.
talk for a long time
me and the jawn bust it up. Now i know I errythin about her.
viết bởi Anonymous 08 Tháng mười, 2003