Top Definition
noun: The urge to consume, purchase, buy, own.
"He's so into buyology -- look at all those labels."
viết bởi N. Wilgus 07 Tháng mười hai, 2008
5 Words related to buyology

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×