1) n. caca baby / caca babies / ccb(s): A very young member of any particular melanin-rich ethnic group. The specimen is characterized by its visual (and sometimes olfactory) resemblance to feces.

2) v. caca baby / caca babied / caca babying: To cause an undesired effect or reach an unpleasant outcome, either intentionally or unintentionally.

See: caca baby momma/daddy, cosby kids
"Honey, look at that caca baby over there!"

"I sure love those caca babies."

"You totally caca babied that interview, dude."

"We are so caca babied right now!"
viết bởi more_piwwows 24 Tháng bảy, 2009

6 Words Related to caca baby

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×