Top Definition
a college roommate who is lacking knowledge of everyday life
Wake up and go to class you cackle nackle.
viết bởi Dale Bigsley 10 Tháng mười hai, 2009
5 Words related to cackle nackle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×