tìm từ bất kỳ, như là fap:
 
1.
a college roommate who is lacking knowledge of everyday life
Wake up and go to class you cackle nackle.
viết bởi Dale Bigsley 10 Tháng mười hai, 2009

Words related to cackle nackle

cacle nacle foolish ignorant knowledgeable uneducated