Top Definition
crumbles under any kind of pressure; named after a popular chocolate bar; irish variation is a roughan
The england team pulled a real cadburys flake and let in 4 easy goals in the second half
viết bởi naoisemac 22 Tháng sáu, 2004
1 Word related to cadburys flake

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×