Top Definition
1. Having to do with or being characterized by calculus.
2. Descriptive term for a hot/hott intellectual individual: good-looking geek
The test had a lot of calculicious equations.

She's lookin' damn calculicious with those new glasses.
viết bởi Lizardqueen 29 Tháng năm, 2006
5 Words related to calculicious

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×