Calicano 1. -A native born person from California who is bilingual speaking both English & Spanish.
Calicano 2. -Anything creole in origin of the Anglo-Spanish heritage of California.
1. The guy isn't Mexican, he's from California and speaks Spanish like a Calicano.
2. These Rancho Santa Barbara enchiladas are pure authentic Calicano cooking.
3. That fresh orange-habanero salsa at the BBQ was Fuc#kin Nuclear Calicano!
viết bởi Calicanorican 26 Tháng mười, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×