Top Definition
a person who has endured the ups and downs of cancer and come through the ordeal successfully
I will be so glad when my friend Suzy G. is a cancervivor!
viết bởi tommye1218 05 Tháng hai, 2008
5 Words related to cancervivor

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×