Top Definition
A surgical procedure performed on the computer keyboard of someone who overuses the CAPSLOCK key.
Loud guy: "BLAHBLAHBLAHBLAHBLAH"

Reasonable person: "You need a capslockectomy."
#caps #lock #capslock #caps lock #capslockectomy
viết bởi ; 14 Tháng sáu, 2008
4 Words related to capslockectomy
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×