A warning or caution. Used by piece-of-shit A-holes at work who try to sound important in meetings to cover up their utter incompetence.
If that fuckin' douchebag says "caveat" one more time, I'm gonna kick him in the taint. Fuckin' choad.
viết bởi Jevvy 06 Tháng mười một, 2003
Verb. To consume an item of food in one mouthful whilst yawning.
"High levels of donut caveating may be observed at board meetings."
viết bởi L K Piegeler 12 Tháng mười, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×