Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là fapping:
 
8.
A cellular telephone, used for remote communication.
"Yo homes, just called Jimmy on my celly, ya heard me?"
viết bởi Ausmus 27 Tháng một, 2003
20 42
 
9.
a cell phone u use all the time
Who is that callin me on my celly?
viết bởi Pimpin In Texas 25 Tháng mười, 2003
9 33
 
10.
shady; breezy; cold
damn that it celly that you took your best friends man
viết bởi KESHIA 19 Tháng mười một, 2003
4 46