Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
Another name for a tampon.
Hey, I'm on my period and I'm out of chach tubes. Can you run to the store and get some?
viết bởi sweatermuffins 30 Tháng mười một, 2009
0 0

Words related to chach tube:

a mop. blood plug bloody mess rocketship tamps vaginal plug