Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
1. A male chach.
2. An exceedingly chachy person.
"All that chachdick ever talks about is Jager bombs and Nickelback."
viết bởi Reusch 14 Tháng tư, 2008
5 3

Words related to chachdick:

chach chachbag chacherelli chachy douchechach