When perfectly good figure skating peformance is not shown on the TV broadcast.

Origin--Michael Chack's 1993 bronze-medal finish at US Nationals was not shown on the ABC broadcast.
"I really wanted to see Michelle Kwan skate, but she was chacked."
viết bởi Tracy S. 09 Tháng một, 2004
When a medal-winning figure skating performance is not broadcast. This only happens when figure skating is shown live and the producer has to decide what to broadcast. Named after Michael Chack, whose bronze medal winning performance at 93 Nationals was not shown on TV.
"They didn't think Lysacek could make up the points, so he was chacked from the Canadian broadcast."
viết bởi Kimmie44 23 Tháng bảy, 2006
Taco
common word used by the creators of randombeer.com
Chackerd bell = Taco bell
viết bởi dboy3587 20 Tháng bảy, 2006
A girl you want to bang
I'm gonna go fack some chacks
viết bởi CattyCat 09 Tháng bảy, 2009
Chacks meaning being High (marijuana)

or a joint can still be called a chack I.E. being chacks
I Feel Chacks

Roll that fat Chack
viết bởi KA-TASTROPHE 16 Tháng tám, 2010
(v.) to jack off your chode
my buddy cookie was talking about how he chacked all night last night.
viết bởi rick james2321 24 Tháng mười, 2009
a mix between a chinese and a black.
I'm white your chack.
viết bởi nctarheelfannn 02 Tháng ba, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×