Top Definition
equals to "chocolate"
I really love chacklate !
viết bởi chacklate 27 Tháng mười một, 2006
5 Words related to chacklate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×