Top Definition
A muffin with a lot of chocolate chips in it. Usually a blue-berry muffin but can sometimes be a banana one. I have actually seen one made of corn.
I want a chaco-chaco chip muffin.
viết bởi Bobby Wade 18 Tháng mười, 2007
6 Words related to chaco-chaco chip

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×