Top Definition
A woman who acts on a chat. Online actress.
Carol is a good chactress; she can disguise her moods when she is online.
viết bởi Jeevan Joseph John 22 Tháng sáu, 2006
8 Words related to chactress

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×