Top Definition
A sparkling, malt beverage designed to look and taste like champagne, even though it isn't, made by Pabst Brewing Company.
Maybe it's the Champale talking, but I think you're pretty sexy.
viết bởi Rev. Lovejoy 07 Tháng hai, 2006
5 Words related to champale

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×