Top Definition
canned processed pork; a Spam-like product from Korea or China
He's so broke he can't even afford a can of chancho chino.
viết bởi razzoner 19 Tháng tám, 2005
1 Word related to chancho chino

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×