Top Definition
to buy a chicken wing from an old arab man that smells bad and has a yellow penis
the other day i charabed for lunch
viết bởi Gary Coleman 06 Tháng mười, 2004
10 Words related to charab
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×