Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
another way of saying charbroiled
i would like some charbololo chicken please
viết bởi Juju Huckabee 19 Tháng chín, 2006
3 1

Words related to charbololo:

charbroiled chicken flamebroiled grilled roasted