Top Definition
another way of saying charbroiled
i would like some charbololo chicken please
#charbroiled #chicken #grilled #flamebroiled #roasted
viết bởi Juju Huckabee 19 Tháng chín, 2006
5 Words related to charbololo
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×