Top Definition
An e-mail containing an attachment that was supposed to be included in a previous e-mail.
I typed this long e-mail to my prof explaining why my assignment was late but forgot to attacht it, so I had to shamefully send a chasEmail. I'm an idiot sometimes
viết bởi The Hammer Bros. 30 Tháng mười một, 2008
6 Words related to chasEmail

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×