Top Definition
an avalanche of chat requests at once.
I hadn't been on aim in months, and when I logged in it was a chatalanche
viết bởi Paul1313131 07 Tháng một, 2009
7 Words related to chatalanche

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×