tìm từ bất kỳ, như là tbt:
 
1.
1: Talking to somebody
2: Talking about somebody
1: Can i chat to you for a minute?
2: what you been chattin bout me?
viết bởi LozzaK 30 Tháng năm, 2005
 
2.
Saying.- Or said.- Chatting.
What have you been chattin' about me you bitch?!
viết bởi Becca 16 Tháng tám, 2003