Top Definition
Noun phrase used to convey events or acts related to the social group of chavs.
So you're just going to walk about and spend your days in idle drunkeness and chavery?
viết bởi Afro_Sam 24 Tháng hai, 2008
5 Words related to chavery

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×