Pronunciation: CH-āls

A disease that causes the infected to have an irrational hate of memorizing excessively long monologues and bouncy hair whenever he/she walks. So far, there are no pictures of what the disease looks like.

The ways of transmitting this disease is unknown to scientists.
There is no cure in sight.
Caitlin: Hug it out?
Ed: I would...but you have chayles...
viết bởi FangMuahaha 10 Tháng ba, 2011
Chayle is the definition of all things badass. Can be used as a verb, noun or adjective

the epitome of cool.
a word first introduced by the Carlos Wood
simply to be used as a sign of approval in badass situations
Joe- "hey are we hanging out today"

Wood- Chayle

or

Rupert-Dude look at that chick

Everyone- CHAYLE!!!!
viết bởi chayleologist 21 Tháng một, 2009
Someone who hangs out with chavs and tries to act cool. Can be a verb or a noun.
Katie is such a chayle!
Shove off, chayle! Go play with the chavs.
Watch out for that chayle!
viết bởi blue_sadie 10 Tháng mười hai, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×