Top Definition
When you bite down on food only to hit something unexpetedly hard and jar your teeth.
"Argh! I just had a chazzow from my sandwich!"
viết bởi Siby 04 Tháng mười hai, 2005
5 Words related to chazzow

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×