tìm từ bất kỳ, như là sex:
 
1.
state of extreme belligerent drunkenness resulting in the destruction of property...probably yours
Let's get all cheathamed and break shit.

Dude, Cheatham's fucking cheathamed...lock up the goats.

Go cheatham or go home.
viết bởi Shitty Goat 23 Tháng ba, 2004
58 21
 
2.
An especially sensitive butthole
"Chris has such a cheatham, that he cries everytime he poops"
viết bởi bigfatdik 22 Tháng năm, 2009
17 15