Top Definition
Not in the spirit of fair play
Are you doing that properly, or are you doing it cheatingly?
#cheat #cheats #cheater #cheated #cheator
viết bởi Andrew Kisby 18 Tháng chín, 2006
5 Words related to cheatingly
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×