Top Definition
It is large amount of money
I get that cheddahroni wit extra thick crust u no thick bread- Bueno 4m south sac
#money #cheddah #chesse #ca$h #fedi
viết bởi cris money 13 Tháng hai, 2008
5 Words related to cheddahroni
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×