Top Definition
A hemisphere shaped cloud of feces.
Matt: "I just cheetah spotted the call center bathroom toilet so bad. I could feel the recoil from the cheetahsphere when I was blasting that dook."
viết bởi thejammonster 06 Tháng tám, 2008
8 Words related to cheetahsphere

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×