Anything low quality or substandard. Usually used to describe cheap goods or bad, low-budget movies. Related to cookie cutter.

Alternate and equally common spelling of the word cheesy.
The Pontiac Sunfire is a cheezy car.
Computers you can't upgrade are cheezy.
viết bởi Andrew Kwiecinski 17 Tháng tám, 2005
lame or dum stright corneyold
cory jokes r so cheezy
viết bởi keerra 13 Tháng mười hai, 2007
A fatty, cheese flavoured snack, known in the states as "cheese doodles" or "cheese puffs" are lovingly called "cheezies" in Canada.
I grabbed a bag of cheezies and a 50 and settled in for the game.
viết bởi Time4SumAksion 28 Tháng bảy, 2005
awesome
"let's go to the beach guys!"

"well that sounds just cheezy, my friend!"

"glad you think so!"
viết bởi P-sion 21 Tháng bảy, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×