Top Definition
A synonym of grape smuggler for the better-endowed.
By the way Jason strutted across the beach, you could tell that he considered himself a cherry smuggler.
#grape smuggler #balls #grapes #cherries #stuffing
viết bởi Mike Payne 03 Tháng ba, 2008
5 Words related to cherry smuggler
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×