Top Definition
A synonym of grape smuggler for the better-endowed.
By the way Jason strutted across the beach, you could tell that he considered himself a cherry smuggler.
viết bởi Mike Payne 03 Tháng ba, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×