Breast cancer on a man.
Dude, super sad but Jimmy was diagnosed with Chesticular Cancer.
viết bởi mcfire 24 Tháng năm, 2012
1 more definition
8 Words related to chesticular cancer
Top Definition
1. Breast cancer in males. Also known as "moob cancer".
"Bill went to the doctor the other day and they found chesticular cancer."
viết bởi Tcxi 04 Tháng mười một, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×