Top Definition
A car produced in limited runs from 1972-1975. Modeled after a Chevrolet G30 Beauville, built stock with a monocoque chassis and a 4.1L Inline 6 block, manual 4 speed transmission and RWD. Stock equipped with a turbo and plush interior made from suede and leathers from alligator and crocodile, as well as sheep and deer leathers. Standard package equipped with a dolby surround sound system, manual projector, and screen against the driver side pillar wall. Couch style seating for 8 across from the screen. MSRP starting ~$21,800
Interior crocodile, alligator. I drive a Chevrolet movie theater.
#chevrolet #movie #theater #movie theater #g30 #van
viết bởi SeniorShizzle 06 Tháng sáu, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×