Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
a small amount, a pinch, a hint of flavour
She added just a chewps of salt to the recipe.
viết bởi Camille Davey 25 Tháng ba, 2006
8 14
 
2.
to break akward silences
...



*chewp?!*
viết bởi ANNA 10 Tháng chín, 2003
8 14