Top Definition
Waking up in a strange girls house, the day after the office Xmas party and realising what, and who you've just done.
"I can't believe you chewscrewed that slapper!"
viết bởi Homer Jay 30 Tháng một, 2004
5 Words related to chewscrew

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×