Top Definition
A Chinese try-hard.
Did you see the Chinese girl with dye-blond hair? She's such a chihard.
viết bởi topshelf 25 Tháng một, 2014
5 Words related to chihard

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×