Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
used to tell someone to chill out, or relax
"dude, stop panicking and chillabit."
viết bởi benL 20 Tháng mười, 2005
13 3

Words related to chillabit:

chill relax calm calm down chill out