Top Definition
used to tell someone to chill out, or relax
"dude, stop panicking and chillabit."
viết bởi benL 20 Tháng mười, 2005
5 Words related to chillabit

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×