Top Definition
derv: invent
Sarcastic rating used to deplete someone's excitement about something they found about or that's been around for a long time.

To acknowledge a obvious falsehood.

Fat person raging.
BettyLou: I left my bottle of designer water in the freezer and it turned into ice!
Response: Thanks for the chinvent.
SmarkyMarky: So anyway, after I turned pro I picked up Paris in my Corvette.
Response: You're quite the chinventor!
BIGBERTHA: I'm SICK&TIRED ({!#xx#) sick and tired of buying cheap clothes that RIPPPP (whew)
Reply: Settle down you're having a chinvention.
viết bởi TelynAgain 05 Tháng sáu, 2007
5 Words related to chinvent

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.