Top Definition
a broken ass crotch.

See also: stank danish nash
Chipped ham pussy, it's not just for breakfast anymore.
viết bởi Sully 08 Tháng năm, 2004
2 Words related to chipped ham pussy

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×