tìm từ bất kỳ, như là fleek:
 
1.
to sizzle or crackle
chisporrotear, e.g. when a campfire gives off sparks, el fuego está chisporroteando
viết bởi cyrusmancub 03 Tháng ba, 2008

Words related to chisporrotear

chispa crackle sizzle spark