tìm từ bất kỳ, như là rimming:
1. a way of saying shit or damn.
2. a way of describing children(often used in sarcasm)
oh chitlits!!
"look at you, you precious little chitlit"
viết bởi udder c 15 Tháng mười, 2006

Words related to chitlits

chit chitlit damn kids shit