Top Definition
Consisting of a smooth and creamy texture flavored with a rich and delicious chocolatey flavor that goes down smoothly.
Nestle's chocolate Qwik is so chocosmoothrichcreamylicious!
viết bởi UltraPants 03 Tháng chín, 2006
6 Words related to chocosmoothrichcreamylicious

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×