Top Definition
A comination of chuckling and snorting. Ususally designated as a description of a weird laugh.
"You are soo high!" the Albanian foreign exchange student chortled.
viết bởi Shin Akuma 03 Tháng mười một, 2003
17 more definitions
a manly chuckle
Robert has such a nice chortle
viết bởi jacksonk12 16 Tháng năm, 2011
a chortle is a gleeful chuckle or laugh you make when you REALLY enjoy something.

like CHORTLES!
CHORTLES! yay this candy is amazing.
viết bởi Abbygail 16 Tháng ba, 2007
To laugh

NB. This word is found only in certain British boy's comics, namely the Dandy and the Beano. It is extremely rare to use it in normal speech, unless inviting laughter.
"That was so funny!", Sam chortled.
viết bởi zimman 02 Tháng tám, 2005
Mix feeling of chuckle and a snort and you get a chortle.
Eww.. I hate the chortle of john .
viết bởi bhaskarYadavilli 18 Tháng ba, 2015
another word for laugh not stupid fucking cookies
adelle has the best chortle ever
viết bởi adeeeleisthebest 24 Tháng ba, 2011
Webster defines this as a combination of the words chuckle and snort. This would apply especially to the action of smoking ganja and trying not to cough.

This term was frequently used in the Colorado high country by powder skiing hedonists late in the last millennium.
After boarding the gondola car, we weren't to the first tower yet when the telemark skier pointed an acrylic tube in my direction and said "chortle"?
viết bởi Toute boarder 18 Tháng mười hai, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×