tìm từ bất kỳ, như là fleek:
 
15.
the act of semen discharging from an erected penis or when you cum
i chortled in that bitches eye last night
viết bởi toto 03 Tháng tám, 2005
 
16.
a chocolate covered cookie
hey, can u buy me some chortles
viết bởi mk 01 Tháng ba, 2005
 
17.
to gargle cum in the back of the throat making a loud noise
I will chortle after giving you head later tonight.
viết bởi ruthie 09 Tháng chín, 2004