The common name of Pyrrhocorax, a genus of European blackbirds related to crows. There are two species of chough, the Alphine Chough and the Red-billed Chough. Named after the sound they make, which resembles a grown man being forcefed penis through his nasal cavity.
I am getting tired of that chough choughing outside my window.
viết bởi Zegeroth 16 Tháng chín, 2007
(chôf, choff), verb, choughed, choughing
1. to vomit in a most violent manner. Combination/contraction of "cough" and "chunder"
I choughed all over myself after that last shot of tequilla.
viết bởi UncleDoug 26 Tháng bảy, 2006
Cough induced by excess chocolates.
1. This chough is driving me mad! I've got to tone down my chocolate consuming. *chough chough*

2. A chocolate each day will have you choughing till May.
viết bởi Paul Bian 30 Tháng bảy, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×